Nhà / Tiền điện tử / ATR

Giá Artrade ATR
xếp hạng #2114Đã bao gồm
Artrade Giá
$ 0.0004 -1.00%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 623,688
24H Số tiền
$ 53,522
Lượng cung lưu hành
1,260,104,055 ATR
99.61%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
212,139,824 ATR
Tỷ lệ doanh thu
0.17%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1008
$ 0.0003
ATR/USD
ATR Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | gate-io | ATR/USDT | $ 0.0215 | $ 256,548 |
| 2 | ATR/USDT | $ 0.0012 | $ 97,143 | |
| 3 | ATR/USDT | $ 0.0011 | $ 45,949 | |
| 4 | ATR/USDT | $ 0.0011 | $ 41,853 | |
| 5 | ATR/USDT | $ 0.0119 | $ 24,743 | |
| 6 | ATR/USDT | $ 0.0011 | $ 5,424 | |
| 7 | ATR/USDT | $ 0.0011 | $ 3,439 | |
| 8 | ATR/USDT | $ 0.0011 | $ 49 | |
| 9 | ATR/USDT | $ 0.0012 | $ 7.0414 | |
| 10 | ATR/USDT | $ 0.0117 | $ 0 |
Artrade là gì?
Artrade (ATR) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2114 theo vốn hóa thị trường (khoảng $623688).
Trang này cung cấp giá Artrade theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Artrade (ATR) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 ATR = |
|---|---|
| VND | 13 ₫ |
| USD | 0,0004949 US$ |
| EUR | 0,0004416 € |
| CNY | 0,003323 CN¥ |
| JPY | 0,07819 ¥ |
| KRW | 0,6646 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ATR trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Artrade Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0004
24H Thay đổi-1.00%
7D Thay đổi-6.16%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 53,522
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 623,688
xếp hạng#2114
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,265,000,000
Tuần hoàn1,260,104,055
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-