Nhà / Tiền điện tử / RVV

Giá Astra Nova RVV
xếp hạng #2583Đã bao gồm
Astra Nova Giá
$ 0.000080 -2.05%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 239,626
24H Số tiền
$ 292,849
Lượng cung lưu hành
2,981,911,651 RVV
29.82%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
7,245,516,800 RVV
Tỷ lệ doanh thu
2.43%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0304
$ 0.0001
RVV/USD
RVV Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | RVV/USDT | $ 0.0002 | $ 628,099 | |
| 2 | RVV/USDT | $ 0.0003 | $ 315,986 | |
| 3 | RVV/USDT | $ 0.0002 | $ 263,599 | |
| 4 | RVV/USDT | $ 0.0003 | $ 248,963 | |
| 5 | RVV/USDT | $ 0.0003 | $ 161,997 | |
| 6 | RVV/USDT | $ 0.0003 | $ 122,148 | |
| 7 | RVV/USDT | $ 0.0039 | $ 97,728 | |
| 8 | RVV/USDT | $ 0.0003 | $ 90,040 | |
| 9 | RVV/USDT | $ 0.0003 | $ 58,192 | |
| 10 | RVV/USDT | $ 0.0003 | $ 51,439 |
Astra Nova là gì?
Astra Nova (RVV) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2583 theo vốn hóa thị trường (khoảng $239626).
Trang này cung cấp giá Astra Nova theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Astra Nova (RVV) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 RVV = |
|---|---|
| VND | 2 ₫ |
| USD | 0,00008036 US$ |
| EUR | 0,00007173 € |
| CNY | 0,0005375 CN¥ |
| JPY | 0,0126 ¥ |
| KRW | 0,1065 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá RVV trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Astra Nova Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.000080
24H Thay đổi-2.05%
7D Thay đổi-5.96%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 292,849
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 239,626
xếp hạng#2583
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa10,000,000,000
Tuần hoàn2,981,911,651
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-