Nhà / Tiền điện tử / AVICI

Giá Avici AVICI
xếp hạng #998Đã bao gồm
Avici Giá
$ 1.0020 +11.41%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 12,925,315
24H Số tiền
$ 923,229
Lượng cung lưu hành
12,899,516 AVICI
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
1,214,354 AVICI
Tỷ lệ doanh thu
0.09%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 7.6100
$ 0.3907
AVICI/USD
AVICI Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | AVICI/USDT | $ 0.7176 | $ 451,021 | |
| 2 | AVICI/USDT | $ 0.6726 | $ 299,918 | |
| 3 | AVICI/USDT | $ 0.7100 | $ 190,749 | |
| 4 | AVICI/USDT | $ 0.7029 | $ 84,569 | |
| 5 | AVICI/USDT | $ 0.7160 | $ 68,254 | |
| 6 | AVICI/USDT | $ 0.7118 | $ 59,019 | |
| 7 | AVICI/USDT | $ 0.7123 | $ 35,726 | |
| 8 | AVICI/USDT | $ 0.6795 | $ 22,218 | |
| 9 | AVICI/USDT | $ 0.7687 | $ 17,916 | |
| 10 | AVICI/USDT | $ 0.7080 | $ 17,828 |
Avici là gì?
Avici (AVICI) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 998 theo vốn hóa thị trường (khoảng $12.93M).
Trang này cung cấp giá Avici theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Avici (AVICI) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 AVICI = |
|---|---|
| VND | 26.018 ₫ |
| USD | 1,00 US$ |
| EUR | 0,8939 € |
| CNY | 6,73 CN¥ |
| JPY | 158 ¥ |
| KRW | 1.345 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá AVICI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Avici Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 1.0020
24H Thay đổi+11.41%
7D Thay đổi-9.08%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 923,229
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 12,929,973
xếp hạng#998
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa12,900,000
Tuần hoàn12,899,516
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-