Nhà / Tiền điện tử / BABYBNB

Giá Baby BNB BABYBNB
xếp hạng #3533Đã bao gồm
Baby BNB Giá
$ 0.000031 +0.69%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 17,433
24H Số tiền
$ 0
Lượng cung lưu hành
554,838,710 BABYBNB
55.48%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
0 BABYBNB
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1443
$ 0.000045
BABYBNB/USD
BABYBNB Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BABYBNB/USDT | $ 0.0001 | $ 124,264 | |
| 2 | gate-io | BABYBNB/USDT | $ 0.0011 | $ 26,918 |
| 3 | BABYBNB/USDT | $ 0.0005 | $ 5,363 | |
| 4 | BABYBNB/USDT | $ 0.0006 | $ 4,282 | |
| 5 | BABYBNB/USDT | $ 0.0005 | $ 2,974 | |
| 6 | BABYBNB/USDT | $ 0.0002 | $ 723 | |
| 7 | cryptology | BABYBNB/USDT | $ 0.0007 | $ 1.3740 |
| 8 | BABYBNB/USDT | $ 0.0008 | $ 0 |
Baby BNB là gì?
Baby BNB (BABYBNB) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 3533 theo vốn hóa thị trường (khoảng $17433).
Trang này cung cấp giá Baby BNB theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Baby BNB (BABYBNB) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 BABYBNB = |
|---|---|
| VND | 0,8073 ₫ |
| USD | 0,00003142 US$ |
| EUR | 0,00002798 € |
| CNY | 0,00021 CN¥ |
| JPY | 0,004959 ¥ |
| KRW | 0,04234 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá BABYBNB trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Baby BNB Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.000031
24H Thay đổi+0.69%
7D Thay đổi-4.49%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 0
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 17,433
xếp hạng#3533
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn554,838,710
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-