Nhà / Tiền điện tử / BNKR

Giá BankrCoin BNKR
xếp hạng #581Đã bao gồm
BankrCoin Giá
$ 0.0004 -4.62%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 40,012,000
24H Số tiền
$ 1,510,589
Lượng cung lưu hành
100,000,000,000 BNKR
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
26,072,936,448 BNKR
Tỷ lệ doanh thu
0.26%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0012
$ 0.000002
BNKR/USD
BNKR Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BNKR/USDT | $ 0.0004 | $ 2,348,073 | |
| 2 | BNKR/USDT | $ 0.0004 | $ 2,132,331 | |
| 3 | BNKR/USD | $ 0.0004 | $ 1,828,537 | |
| 4 | BNKR/USDT | $ 0.0001 | $ 731,484 | |
| 5 | BNKR/USDT | $ 0.0004 | $ 677,716 | |
| 6 | BNKR/USDT | $ 0.0004 | $ 670,115 | |
| 7 | BNKR/USDT | $ 0.0004 | $ 595,338 | |
| 8 | BNKR/USDT | $ 0.0002 | $ 310,975 | |
| 9 | BNKR/USDT | $ 0.0004 | $ 233,950 | |
| 10 | BNKR/USDT | $ 0.0004 | $ 157,266 |
BankrCoin là gì?
BankrCoin (BNKR) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 581 theo vốn hóa thị trường (khoảng $40.01M).
Trang này cung cấp giá BankrCoin theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi BankrCoin (BNKR) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 BNKR = |
|---|---|
| VND | 10 ₫ |
| USD | 0,0004001 US$ |
| EUR | 0,000357 € |
| CNY | 0,002687 CN¥ |
| JPY | 0,06321 ¥ |
| KRW | 0,5373 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá BNKR trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
BankrCoin Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0004
24H Thay đổi-4.62%
7D Thay đổi+0.65%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 1,510,589
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 40,011,697
xếp hạng#581
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa100,000,000,000
Tuần hoàn100,000,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-