Nhà / Tiền điện tử / BARD

Giá Lombard BARD
xếp hạng #479Đã bao gồm
Lombard Giá
$ 0.1167 +6.28%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 46,313,741
24H Số tiền
$ 2,772,408
Lượng cung lưu hành
396,562,500 BARD
39.66%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
27,199,082 BARD
Tỷ lệ doanh thu
0.09%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.7159
$ 0.2655
BARD/USD
BARD Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BARD/USDT | $ 0.1166 | $ 6,536,310 | |
| 2 | BARD/USDT | $ 0.1166 | $ 2,070,009 | |
| 3 | BARD/USDT | $ 0.1166 | $ 1,126,344 | |
| 4 | BARD/USDTSWAP | $ 0.1167 | $ 1,123,752 | |
| 5 | BARD/USDT | $ 0.1176 | $ 816,297 | |
| 6 | BARD/USDT | $ 0.1167 | $ 668,678 | |
| 7 | BARD/USDT | $ 0.1167 | $ 238,608 | |
| 8 | BARD/USDT | $ 0.1168 | $ 217,612 | |
| 9 | BARD/USDT | $ 0.1167 | $ 127,389 | |
| 10 | BARD/USDT | $ 0.1165 | $ 62,797 |
Lombard là gì?
Lombard (BARD) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 479 theo vốn hóa thị trường (khoảng $46.29M).
Trang này cung cấp giá Lombard theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Lombard (BARD) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 BARD = |
|---|---|
| VND | 3.016 ₫ |
| USD | 0,1168 US$ |
| EUR | 0,1043 € |
| CNY | 0,7807 CN¥ |
| JPY | 18 ¥ |
| KRW | 155 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá BARD trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Lombard Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.1167
24H Thay đổi+6.28%
7D Thay đổi+3.17%
24H Cao$ 0.1174
24H Thấp$ 0.1091
24H Số tiền$ 2,772,408
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 46,288,891
xếp hạng#479
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn396,562,500
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-