Nhà / Tiền điện tử / BENJI

Giá Basenji BENJI
xếp hạng #1665Đã bao gồm
Basenji Giá
$ 0.0015 +0.85%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 1,509,219
24H Số tiền
$ 1,760
Lượng cung lưu hành
1,000,000,000 BENJI
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
99,728,592 BENJI
Tỷ lệ doanh thu
0.10%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1068
$ 0.0013
BENJI/USD
BENJI Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BENJI/USDT | $ 0.0084 | $ 860,067 | |
| 2 | BENJI/USDT | $ 0.0019 | $ 169,940 | |
| 3 | gate-io | BENJI/USDT | $ 0.0210 | $ 79,549 |
| 4 | BENJI/USDT | $ 0.0019 | $ 7,639 | |
| 5 | BENJI/USDT | $ 0.0021 | $ 6,639 | |
| 6 | BENJI/USDT | $ 0.0020 | $ 2,408 | |
| 7 | BENJI/USDT | $ 0.0019 | $ 1,125 | |
| 8 | BENJI/USDT | $ 0.0041 | $ 170 | |
| 9 | BENJI/BRL | $ 0.0010 | $ 6.5613 | |
| 10 | BENJI/USDT | $ 0.0018 | $ 0 |
Basenji là gì?
Basenji (BENJI) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1665 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1.51M).
Trang này cung cấp giá Basenji theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Basenji (BENJI) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 BENJI = |
|---|---|
| VND | 39 ₫ |
| USD | 0,001509 US$ |
| EUR | 0,001347 € |
| CNY | 0,01012 CN¥ |
| JPY | 0,2389 ¥ |
| KRW | 2 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá BENJI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Basenji Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0015
24H Thay đổi+0.85%
7D Thay đổi+4.50%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 1,760
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 1,509,219
xếp hạng#1665
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn1,000,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-