Nhà / Tiền điện tử / BEFI

Giá BeFi Labs BEFI
xếp hạng #3450Đã bao gồm
BeFi Labs Giá
$ 0.0003 +0.75%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 24,372
24H Số tiền
$ 0
Lượng cung lưu hành
77,644,648 BEFI
36.97%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
3,449,521 BEFI
Tỷ lệ doanh thu
0.04%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.5104
$ 0.0011
BEFI/USD
BEFI Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BEFI/USDT | $ 0.0014 | $ 114,404 | |
| 2 | BEFI/USDT | $ 0.0032 | $ 46,273 | |
| 3 | gate-io | BEFI/USDT | $ 0.0055 | $ 37,922 |
| 4 | BEFI/USDT | $ 0.0023 | $ 19,692 | |
| 5 | BEFI/USDT | $ 0.0028 | $ 4,789 | |
| 6 | BEFI/USDT | $ 0.0012 | $ 2,463 | |
| 7 | BEFI/USDT | $ 0.0012 | $ 1,411 | |
| 8 | BEFI/USDT | $ 0.0043 | $ 255 | |
| 9 | BEFI/USDT | $ 0.0012 | $ 169 | |
| 10 | BEFI/USDT | $ 0.0012 | $ 54 |
BeFi Labs là gì?
BeFi Labs (BEFI) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 3450 theo vốn hóa thị trường (khoảng $24373).
Trang này cung cấp giá BeFi Labs theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi BeFi Labs (BEFI) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 BEFI = |
|---|---|
| VND | 8 ₫ |
| USD | 0,0003139 US$ |
| EUR | 0,0002795 € |
| CNY | 0,002098 CN¥ |
| JPY | 0,04954 ¥ |
| KRW | 0,423 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá BEFI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
BeFi Labs Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0003
24H Thay đổi+0.75%
7D Thay đổi+29.03%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 0
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 24,372
xếp hạng#3450
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa210,000,000
Tuần hoàn77,644,648
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-