Nhà / Tiền điện tử / BFIC

Giá Blockchain Foundation for Innovation & Collaborati BFIC
xếp hạng #1655Đã bao gồm
Blockchain Foundation for Innovation & Collaborati Giá
$ 0.1450 +3.67%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 1,534,111
24H Số tiền
$ 345
Lượng cung lưu hành
10,578,424 BFIC
50.37%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
128 BFIC
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 44.52
$ 0.1499
BFIC/USD
BFIC Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | serenity | BFIC/USDT | $ 0.2384 | $ 2,985 |
| 2 | BFIC/USDT | $ 0.5702 | $ 2,688 | |
| 3 | BFIC/USDT | $ 0.2596 | $ 602 | |
| 4 | BFIC/USDT | $ 0.1699 | $ 21 | |
| 5 | BFIC/USDT | $ 0.3356 | $ 18 | |
| 6 | BFIC/USDT | $ 0.6997 | $ 0 | |
| 7 | BFIC/USDT | $ 0.3898 | $ 0 | |
| 8 | BFIC/USDT | $ 0.5020 | $ 0 | |
| 9 | BFIC/USDT | $ 0.2997 | $ 0 | |
| 10 | BFIC/USDT | $ 0.1549 | $ 0 |
Blockchain Foundation for Innovation & Collaborati là gì?
Blockchain Foundation for Innovation & Collaborati (BFIC) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1655 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1.53M).
Trang này cung cấp giá Blockchain Foundation for Innovation & Collaborati theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Blockchain Foundation for Innovation & Collaborati (BFIC) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 BFIC = |
|---|---|
| VND | 3.766 ₫ |
| USD | 0,145 US$ |
| EUR | 0,1294 € |
| CNY | 0,9737 CN¥ |
| JPY | 23 ¥ |
| KRW | 195 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá BFIC trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Blockchain Foundation for Innovation & Collaborati Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.1450
24H Thay đổi+3.67%
7D Thay đổi-9.24%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 345
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 1,534,111
xếp hạng#1655
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa21,000,000
Tuần hoàn10,578,424
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-