Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / BNC
BNC logo

Giá Bifrost BNC

xếp hạng #2181Đã bao gồm
Bifrost Giá
$ 0.0149 +0.25%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 560,215
24H Số tiền
$ 483,558
Lượng cung lưu hành
37,484,377 BNC
46.86%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
28,662,668 BNC
Tỷ lệ doanh thu
0.76%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 6.7672
$ 0.00000000
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

BNC/USD

BNC Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1BingX logoBingXBNC/USDT$ 0.032312,827,291 BNC$ 414,8130.04%
2AscendEX logoAscendEXBNC/USDT$ 0.03254,868,017 BNC$ 158,4020.01%
3gate-ioBNC/USDT$ 0.1473846,405 BNC$ 124,7010.00%
4LBank logoLBankBNC/USDT$ 0.03223,320,570 BNC$ 107,1400.01%
5KuCoin logoKuCoinBNC/USDT$ 0.03212,771,562 BNC$ 89,1330.01%
6IndoEx logoIndoExBNC/USDT$ 0.03391,227,509 BNC$ 41,7300.01%
7MEXC logoMEXCBNC/USDT$ 0.03241,246,053 BNC$ 40,3790.00%
8BYDFi logoBYDFiBNC/USDT$ 0.03241,066,929 BNC$ 34,5890.01%
9Gate logoGateBNC/USDT$ 0.0320666,878 BNC$ 21,3920.00%
10XT.COM logoXT.COMBNC/USDT$ 0.0324564,334 BNC$ 18,2940.00%

Bifrost là gì?

Bifrost (BNC) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2181 theo vốn hóa thị trường (khoảng $560215).

Trang này cung cấp giá Bifrost theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Bifrost (BNC) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 BNC =
VND388 ₫
USD0,01495 US$
EUR0,01333 €
CNY0,1003 CN¥
JPY2 ¥
KRW20 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá BNC trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Bifrost Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0149
24H Thay đổi+0.25%
7D Thay đổi+12.90%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 483,558
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 560,215
xếp hạng#2181
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa80,000,000
Tuần hoàn37,484,377
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-