Nhà / Tiền điện tử / BOBA

Giá Boba Network BOBA
xếp hạng #935Đã bao gồm
Boba Network Giá
$ 0.0186 -3.54%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 9,194,947
24H Số tiền
$ 1,530,677
Lượng cung lưu hành
493,580,902 BOBA
98.72%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
137,483,680 BOBA
Tỷ lệ doanh thu
0.28%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 7.9879
$ 0.0181
BOBA/USD
BOBA Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BOBA/USDT | $ 0.0262 | $ 2,351,588 | |
| 2 | gate-io | BOBA/USDT | $ 0.0930 | $ 1,896,648 |
| 3 | BOBA/USDT | $ 0.1002 | $ 974,394 | |
| 4 | BOBA/USDT | $ 0.0263 | $ 779,567 | |
| 5 | BOBA/USDT | $ 0.0201 | $ 376,644 | |
| 6 | BOBA/USDT | $ 0.0968 | $ 312,996 | |
| 7 | BOBA/USDT | $ 0.0264 | $ 204,418 | |
| 8 | BOBA/KRW | $ 0.0259 | $ 115,821 | |
| 9 | BOBA/USDT | $ 0.0263 | $ 54,002 | |
| 10 | cryptology | BOBA/USDT | $ 0.0941 | $ 41,077 |
Boba Network là gì?
Boba Network (BOBA) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 935 theo vốn hóa thị trường (khoảng $9.19M).
Trang này cung cấp giá Boba Network theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Boba Network (BOBA) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 BOBA = |
|---|---|
| VND | 484 ₫ |
| USD | 0,01863 US$ |
| EUR | 0,01662 € |
| CNY | 0,1251 CN¥ |
| JPY | 3 ¥ |
| KRW | 25 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá BOBA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Boba Network Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0186
24H Thay đổi-3.54%
7D Thay đổi-2.06%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 1,530,677
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 9,194,947
xếp hạng#935
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa500,000,000
Tuần hoàn493,580,902
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-