Nhà / Tiền điện tử / BUBB

Giá Bubb BUBB
xếp hạng #3248Đã bao gồm
Bubb Giá
$ 0.000047 -0.59%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 47,900
24H Số tiền
$ 122
Lượng cung lưu hành
1,000,000,000 BUBB
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
0 BUBB
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0438
$ 0.000063
BUBB/USD
BUBB Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BUBB/USDT | $ 0.0022 | $ 797,668 | |
| 2 | BUBB/USDT | $ 0.0013 | $ 560,485 | |
| 3 | BUBB/USDT | $ 0.0016 | $ 399,653 | |
| 4 | BUBB/USDT | $ 0.0013 | $ 397,111 | |
| 5 | gate-io | BUBB/USDT | $ 0.0015 | $ 308,914 |
| 6 | BUBB/USDT | $ 0.0026 | $ 301,598 | |
| 7 | BUBB/USDT | $ 0.0048 | $ 248,401 | |
| 8 | BUBB/USDT | $ 0.0005 | $ 190,757 | |
| 9 | BUBB/USDT | $ 0.0016 | $ 144,447 | |
| 10 | BUBB/USDT | $ 0.0016 | $ 132,126 |
Bubb là gì?
Bubb (BUBB) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 3248 theo vốn hóa thị trường (khoảng $47900).
Trang này cung cấp giá Bubb theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Bubb (BUBB) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 BUBB = |
|---|---|
| VND | 1 ₫ |
| USD | 0,0000479 US$ |
| EUR | 0,00004265 € |
| CNY | 0,0003201 CN¥ |
| JPY | 0,00756 ¥ |
| KRW | 0,06455 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá BUBB trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Bubb Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.000047
24H Thay đổi-0.59%
7D Thay đổi+0.92%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 122
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 47,900
xếp hạng#3248
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn1,000,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-