Nhà / Tiền điện tử / BUBBLE

Giá Bubble BUBBLE
xếp hạng #2429Đã bao gồm
Bubble Giá
$ 0.000079 +1.00%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 319,653
24H Số tiền
$ 5,465
Lượng cung lưu hành
4,035,516,545 BUBBLE
40.36%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
15,966,629 BUBBLE
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0129
$ 0.000061
BUBBLE/USD
BUBBLE Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | gate-io | BUBBLE/USDT | $ 0.0008 | $ 25,405 |
| 2 | BUBBLE/USDT | $ 0.0007 | $ 19,442 | |
| 3 | zedxion-exchange | BUBBLE/USDT | $ 0.0007 | $ 19,439 |
| 4 | tnns-prox | BUBBLE/USDT | $ 0.0007 | $ 11,663 |
| 5 | BUBBLE/USDT | $ 0.0007 | $ 11,663 | |
| 6 | BUBBLE/USDT | $ 0.0003 | $ 5,460 | |
| 7 | BUBBLE/USDT | $ 0.0001 | $ 1,702 | |
| 8 | BUBBLE/USDT | $ 0.0007 | $ 1,148 | |
| 9 | BUBBLE/USDT | $ 0.0008 | $ 655 | |
| 10 | BUBBLE/USDT | $ 0.0001 | $ 213 |
Bubble là gì?
Bubble (BUBBLE) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2429 theo vốn hóa thị trường (khoảng $319653).
Trang này cung cấp giá Bubble theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Bubble (BUBBLE) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 BUBBLE = |
|---|---|
| VND | 2 ₫ |
| USD | 0,00007921 US$ |
| EUR | 0,00007076 € |
| CNY | 0,000528 CN¥ |
| JPY | 0,01251 ¥ |
| KRW | 0,1065 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá BUBBLE trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Bubble Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.000079
24H Thay đổi+1.00%
7D Thay đổi-2.16%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 5,465
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 319,653
xếp hạng#2429
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa10,000,000,000
Tuần hoàn4,035,516,545
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-