Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / BYTE
BYTE logo

Giá ByteNova BYTE

xếp hạng #3696Đã bao gồm
ByteNova Giá
$ 0.000003 +0.00%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 582
24H Số tiền
$ 0
Lượng cung lưu hành
194,222,222 BYTE
19.42%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
0 BYTE
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1418
$ 0.000002
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

BYTE/USD

BYTE Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Cofinex logoCofinexBYTE/USDT$ 0.0000105,005,866,758 BYTE$ 50,0540.03%
2KCEX logoKCEXBYTE/USDT$ 0.0000113,075,789,723 BYTE$ 35,8020.00%
3MEXC logoMEXCBYTE/USDT$ 0.00000311,378,428,883 BYTE$ 34,1260.00%
4XT.COM logoXT.COMBYTE/USDT$ 0.000072226,528,888 BYTE$ 16,3100.00%
5KuCoin logoKuCoinBYTE/USDT$ 0.000191,164,157 BYTE$ 11,1320.00%
6Bitget logoBitgetBYTE/USDT$ 0.000010651,861,999 BYTE$ 6,5180.00%
7BlockFin logoBlockFinBYTE/USDT$ 0.000113,187,369 BYTE$ 1,6150.00%
8BloFin logoBloFinBYTE/USDT$ 0.000111,503,336 BYTE$ 1,4120.00%

ByteNova là gì?

ByteNova (BYTE) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 3696 theo vốn hóa thị trường (khoảng $583).

Trang này cung cấp giá ByteNova theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi ByteNova (BYTE) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 BYTE =
VND0,07731 ₫
USD0,000003 US$
EUR0,00000268 €
CNY0,00002005 CN¥
JPY0,0004752 ¥
KRW0,004032 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá BYTE trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

ByteNova Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.000003
24H Thay đổi+0.00%
7D Thay đổi-73.18%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 0
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 582
xếp hạng#3696
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn194,222,222
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-