Nhà / Tiền điện tử / C

Giá Chainbase C
xếp hạng #963Đã bao gồm
Chainbase Giá
$ 0.1063 +6.18%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 17,023,840
24H Số tiền
$ 5,201,648
Lượng cung lưu hành
160,000,000 C
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
87,948,232 C
Tỷ lệ doanh thu
0.26%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.5445
$ 0.0460
C/USD
C Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | C/USDT | $ 0.0809 | $ 2,365,554 | |
| 2 | C/USDT | $ 0.0810 | $ 2,269,705 | |
| 3 | C/USDT | $ 0.0811 | $ 1,349,441 | |
| 4 | C/USDT | $ 0.0812 | $ 144,680 | |
| 5 | C/USDT | $ 0.0811 | $ 119,156 | |
| 6 | C/USDT | $ 0.0810 | $ 96,230 | |
| 7 | C/USDT | $ 0.0812 | $ 38,892 | |
| 8 | Aster | C/USDT | $ 0.0822 | $ 23,100 |
| 9 | C/USDT | $ 0.0807 | $ 21,158 | |
| 10 | C/USDT | $ 0.0810 | $ 12,709 |
Chainbase là gì?
Chainbase (C) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 963 theo vốn hóa thị trường (khoảng $17.02M).
Trang này cung cấp giá Chainbase theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Chainbase (C) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 C = |
|---|---|
| VND | 2.747 ₫ |
| USD | 0,1064 US$ |
| EUR | 0,09499 € |
| CNY | 0,7113 CN¥ |
| JPY | 17 ¥ |
| KRW | 141 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá C trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Chainbase Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.1063
24H Thay đổi+6.18%
7D Thay đổi-0.58%
24H Cao$ 0.0874
24H Thấp$ 0.0795
24H Số tiền$ 5,201,648
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 17,023,033
xếp hạng#963
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn160,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-