Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / CELB
CELB logo

Giá CeluvPlay CELB

xếp hạng #1970Đã bao gồm
CeluvPlay Giá
$ 0.0080 +4.07%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 1,921,966
24H Số tiền
$ 1,299
Lượng cung lưu hành
238,750,000 CELB
4.78%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
161,362 CELB
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0130
$ 0.000012
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

CELB/USD

CELB Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Hotcoin logoHotcoinCELB/USDT$ 0.00021,139,578,009 CELB$ 290,6320.00%
2KCEX logoKCEXCELB/USDT$ 0.00001214,174,620,636 CELB$ 177,0290.00%
3jucoinCELB/USDT$ 0.000968,849,129 CELB$ 66,3120.00%
4MEXC logoMEXCCELB/USDT$ 0.0000341,625,219,964 CELB$ 55,6910.00%
5WEEX logoWEEXCELB/USDT$ 0.0000261,897,531,639 CELB$ 49,9710.00%
6Hibt logoHibtCELB/USDT$ 0.000342,449,623 CELB$ 13,4140.00%
7Ourbit logoOurbitCELB/USDT$ 0.000713,873,569 CELB$ 10,1640.00%
8Toobit logoToobitCELB/USDT$ 0.000165,020,733 CELB$ 9,1620.00%
9KuCoin logoKuCoinCELB/USDT$ 0.00007925,350,240 CELB$ 2,0270.00%
10Gate logoGateCELB/USDT$ 0.0079148,259 CELB$ 1,1830.00%

CeluvPlay là gì?

CeluvPlay (CELB) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1970 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1.92M).

Trang này cung cấp giá CeluvPlay theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi CeluvPlay (CELB) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 CELB =
VND207 ₫
USD0,00805 US$
EUR0,007164 €
CNY0,05382 CN¥
JPY1 ¥
KRW11 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá CELB trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

CeluvPlay Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0080
24H Thay đổi+4.07%
7D Thay đổi-8.30%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 1,299
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 1,921,966
xếp hạng#1970
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa5,000,000,000
Tuần hoàn238,750,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-