Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / CERE
CERE logo

Giá Cere Network CERE

xếp hạng #1693Đã bao gồm
Cere Network Giá
$ 0.0002 +3.07%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 1,407,624
24H Số tiền
$ 8,752
Lượng cung lưu hành
6,939,923,952 CERE
69.40%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
479,891,648 CERE
Tỷ lệ doanh thu
0.07%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.4814
$ 0.00000000
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

CERE/USD

CERE Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1MEXC logoMEXCCERE/USDT$ 0.0002272,424,493 CERE$ 55,1410.00%
2gate-ioCERE/USDT$ 0.001235,755,542 CERE$ 46,3480.00%
3KuCoin logoKuCoinCERE/USDT$ 0.0002171,915,654 CERE$ 34,9390.00%
4OrangeX logoOrangeXCERE/USDT$ 0.000639,901,609 CERE$ 24,6030.00%
5crmclickCERE/USDT$ 0.000343,893,152 CERE$ 14,9660.00%
6HTX logoHTXCERE/USDT$ 0.000343,136,020 CERE$ 14,7070.00%
7BVOX logoBVOXCERE/USDT$ 0.000227,713,719 CERE$ 5,5960.00%
8CoinEx logoCoinExCERE/USDT$ 0.00027,666,931 CERE$ 1,8680.00%
9Gate logoGateCERE/USDT$ 0.00028,535,834 CERE$ 1,7450.00%
10tgexCERE/USDT$ 0.0006726,278 CERE$ 4470.01%

Cere Network là gì?

Cere Network (CERE) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1693 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1.41M).

Trang này cung cấp giá Cere Network theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Cere Network (CERE) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 CERE =
VND5 ₫
USD0,0002028 US$
EUR0,0001812 €
CNY0,001352 CN¥
JPY0,03203 ¥
KRW0,2726 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá CERE trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Cere Network Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0002
24H Thay đổi+3.07%
7D Thay đổi+1.70%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 8,752
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 1,407,624
xếp hạng#1693
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa10,000,000,000
Tuần hoàn6,939,923,952
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-