Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / CLAWD
CLAWD logo

Giá clawd.atg.eth CLAWD

xếp hạng #755Đã bao gồm
clawd.atg.eth Giá
$ 0.000010 -5.74%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 1,066,558
24H Số tiền
$ 894,771
Lượng cung lưu hành
98,572,892,159 CLAWD
98.57%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
114,057,109,504 CLAWD
Tỷ lệ doanh thu
1.14%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0003
$ 0.00000032
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

CLAWD/USD

CLAWD Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1HTX logoHTXCLAWD/USDT$ 0.000020106,444,416,763 CLAWD$ 2,215,3170.14%
2crmclickCLAWD/USDT$ 0.00006611,084,809,252 CLAWD$ 732,6000.08%
3megabitCLAWD/USDT$ 0.0000341,306,357,922 CLAWD$ 45,6950.05%
4SuperEx logoSuperExCLAWD/USDT$ 0.0000192,064,477,373 CLAWD$ 40,9430.00%
5MGBX logoMGBXCLAWD/USDT$ 0.0000201,741,625,376 CLAWD$ 35,1660.02%
6KCEX logoKCEXCLAWDBASE/USDT$ 0.0000201,719,925,029 CLAWDBASE$ 34,5230.00%
7Poloniex logoPoloniexCLAWD/USDT$ 0.0000180 CLAWD$ 00.00%

clawd.atg.eth là gì?

clawd.atg.eth (CLAWD) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 755 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1.07M).

Trang này cung cấp giá clawd.atg.eth theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi clawd.atg.eth (CLAWD) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 CLAWD =
VND0,281 ₫
USD0,00001082 US$
EUR0,000009653 €
CNY0,00007265 CN¥
JPY0,001709 ¥
KRW0,01453 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá CLAWD trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

clawd.atg.eth Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.000010
24H Thay đổi-5.74%
7D Thay đổi-6.86%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 894,771
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 1,066,633
xếp hạng#755
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa100,000,000,000
Tuần hoàn98,572,892,159
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-