Nhà / Tiền điện tử / CCD

Giá Concordium CCD
xếp hạng #544Đã bao gồm
Concordium Giá
$ 0.0033 +0.01%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 42,078,478
24H Số tiền
$ 214,218
Lượng cung lưu hành
12,742,867,624 CCD
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
65,492,552 CCD
Tỷ lệ doanh thu
0.01%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0874
$ 0.0025
CCD/USD
CCD Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | gate-io | CCD/USDT | $ 0.0040 | $ 159,805 |
| 2 | CCD/USDT | $ 0.0055 | $ 108,303 | |
| 3 | CCD/USDT | $ 0.0055 | $ 74,540 | |
| 4 | CCD/USD | $ 0.0055 | $ 72,844 | |
| 5 | CCD/EUR | $ 0.0054 | $ 61,068 | |
| 6 | CCD/USDT | $ 0.0047 | $ 30,327 | |
| 7 | CCD/USDT | $ 0.0055 | $ 23,077 | |
| 8 | CCD/USDT | $ 0.0055 | $ 17,844 | |
| 9 | CCD/USDT | $ 0.0043 | $ 11,769 | |
| 10 | CCD/USD | $ 0.0043 | $ 3,854 |
Concordium là gì?
Concordium (CCD) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 544 theo vốn hóa thị trường (khoảng $42.08M).
Trang này cung cấp giá Concordium theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Concordium (CCD) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 CCD = |
|---|---|
| VND | 85 ₫ |
| USD | 0,003302 US$ |
| EUR | 0,002946 € |
| CNY | 0,02217 CN¥ |
| JPY | 0,5218 ¥ |
| KRW | 4 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá CCD trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Concordium Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0033
24H Thay đổi+0.01%
7D Thay đổi-9.49%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 214,218
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 42,078,522
xếp hạng#544
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn12,742,867,624
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-