Nhà / Tiền điện tử / CREPE

Giá CREPE CREPE
xếp hạng #1062Đã bao gồm
CREPE Giá
$ 0.000011 +1.28%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 6,487,661
24H Số tiền
$ 319,581
Lượng cung lưu hành
580,811,272,464 CREPE
84.18%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
31,683,608,576 CREPE
Tỷ lệ doanh thu
0.05%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.000080
$ 0.00000004
CREPE/USD
CREPE Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CREPE/USDT | $ 0.000013 | $ 1,090,380 | |
| 2 | CREPE/USDT | $ 0.000012 | $ 247,900 | |
| 3 | serenity | CREPE/USDT | $ 0.000017 | $ 84,688 |
| 4 | CREPE1/USDT | $ 0.000012 | $ 60,313 | |
| 5 | CREPE/USDT | $ 0.000012 | $ 28,388 | |
| 6 | CREPE/USDT | $ 0.000012 | $ 12,339 | |
| 7 | CREPE/USDT | $ 0.000012 | $ 11,467 | |
| 8 | CREPE/USDT | $ 0.000012 | $ 2,918 |
CREPE là gì?
CREPE (CREPE) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1062 theo vốn hóa thị trường (khoảng $6.49M).
Trang này cung cấp giá CREPE theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi CREPE (CREPE) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 CREPE = |
|---|---|
| VND | 0,29 ₫ |
| USD | 0,00001117 US$ |
| EUR | 0,000009965 € |
| CNY | 0,000075 CN¥ |
| JPY | 0,001765 ¥ |
| KRW | 0,015 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá CREPE trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
CREPE Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.000011
24H Thay đổi+1.28%
7D Thay đổi+5.07%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 319,581
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 6,487,661
xếp hạng#1062
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa690,000,000,000
Tuần hoàn580,811,272,464
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-