Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / CRETA
CRETA logo

Giá Creta World CRETA

xếp hạng #1258Đã bao gồm
Creta World Giá
$ 0.0012 +1.69%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 3,867,592
24H Số tiền
$ 84,236
Lượng cung lưu hành
2,977,155,489 CRETA
29.77%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
52,949,332 CRETA
Tỷ lệ doanh thu
0.02%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 2.3820
$ 0.0019
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

CRETA/USD

CRETA Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Bitget logoBitgetCRETA/USDT$ 0.003543,873,766 CRETA$ 157,5410.00%
2Cofinex logoCofinexCRETA/USDT$ 0.003528,184,206 CRETA$ 101,2240.01%
3LBank logoLBankCRETA/USDT$ 0.002121,668,718 CRETA$ 46,6100.00%
4XT.COM logoXT.COMCRETA/USDT$ 0.002113,166,344 CRETA$ 28,1910.00%
5GOPAX logoGOPAXCRETA/KRW$ 0.002111,908,504 CRETA$ 25,4840.77%
6MEXC logoMEXCCRETA/USDT$ 0.00216,131,765 CRETA$ 13,1340.00%
7Coins.ph logoCoins.phCRETA/PHP$ 0.00747,071 CRETA$ 520.00%
8TRIV logoTRIVCRETA/IDR$ 0.00352.0918 CRETA$ 00.00%

Creta World là gì?

Creta World (CRETA) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1258 theo vốn hóa thị trường (khoảng $3.87M).

Trang này cung cấp giá Creta World theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Creta World (CRETA) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 CRETA =
VND34 ₫
USD0,001299 US$
EUR0,001159 €
CNY0,008723 CN¥
JPY0,2052 ¥
KRW2 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá CRETA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Creta World Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0012
24H Thay đổi+1.69%
7D Thay đổi-22.49%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 84,236
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 3,867,592
xếp hạng#1258
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa10,000,000,000
Tuần hoàn2,977,155,489
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-