Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / XFI
XFI logo

Giá CrossFi XFI

xếp hạng #1754Đã bao gồm
CrossFi Giá
$ 0.0173 +6.68%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 1,222,399
24H Số tiền
$ 23,809
Lượng cung lưu hành
70,269,511 XFI
18.57%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
1,583,874 XFI
Tỷ lệ doanh thu
0.02%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.9890
$ 0.0284
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

XFI/USD

XFI Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1crmclickXFI/USDT$ 0.04151,903,713 XFI$ 79,1750.01%
2gate-ioXFI/USDT$ 0.1225571,566 XFI$ 70,0310.00%
3BingX logoBingXXFI/USDT$ 0.0285831,306 XFI$ 23,7080.00%
4Gate logoGateXFI/USDT$ 0.0283374,203 XFI$ 10,5930.00%
5HTX logoHTXXFI/USDT$ 0.0283233,682 XFI$ 6,6310.00%
6MEXC logoMEXCXFI/USDT$ 0.0289140,137 XFI$ 4,0620.00%
7BitMart logoBitMartXFI/USDT$ 0.02811,615 XFI$ 450.00%
8LBank logoLBankXFI/USDT$ 0.0566796 XFI$ 450.00%
9Biconomy.com logoBiconomy.comXFI/USDT$ 0.0380140 XFI$ 5.33500.00%
10Azbit logoAzbitXFI/USDT$ 0.01051.0800 XFI$ 00.00%

CrossFi là gì?

CrossFi (XFI) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1754 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1.22M).

Trang này cung cấp giá CrossFi theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi CrossFi (XFI) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 XFI =
VND450 ₫
USD0,0174 US$
EUR0,01552 €
CNY0,1168 CN¥
JPY3 ¥
KRW23 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá XFI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

CrossFi Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0173
24H Thay đổi+6.68%
7D Thay đổi+36.12%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 23,809
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 1,222,399
xếp hạng#1754
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa378,432,000
Tuần hoàn70,269,511
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-