Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / CRYBB
CRYBB logo

Giá CryBaby CRYBB

xếp hạng #3426Đã bao gồm
CryBaby Giá
$ 0.000036 +0.00%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 25,625
24H Số tiền
$ 0
Lượng cung lưu hành
696,165,580 CRYBB
69.62%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
6,400,047 CRYBB
Tỷ lệ doanh thu
0.01%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0223
$ 0.000010
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

CRYBB/USD

CRYBB Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1BitMart logoBitMartCRYBB/USDT$ 0.0027116,049,712 CRYBB$ 319,3650.00%
2LBank logoLBankCRYBB/USDT$ 0.0005320,860,416 CRYBB$ 161,7940.00%
3XT.COM logoXT.COMCRYBB/USDT$ 0.0000961,412,574,974 CRYBB$ 136,5340.00%
4KCEX logoKCEXCRYBB/USDT$ 0.0000901,430,213,656 CRYBB$ 129,6590.00%
5Ourbit logoOurbitCRYBB/USDT$ 0.00245,808,664 CRYBB$ 14,4030.00%
6WEEX logoWEEXCRYBB/USDT$ 0.0000431,289,030 CRYBB$ 560.00%
7Poloniex logoPoloniexCRYBB/USDT$ 0.0000790 CRYBB$ 00.00%

CryBaby là gì?

CryBaby (CRYBB) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 3426 theo vốn hóa thị trường (khoảng $25626).

Trang này cung cấp giá CryBaby theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi CryBaby (CRYBB) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 CRYBB =
VND0,9476 ₫
USD0,00003681 US$
EUR0,00003288 €
CNY0,0002454 CN¥
JPY0,005812 ¥
KRW0,04948 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá CRYBB trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

CryBaby Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.000036
24H Thay đổi+0.00%
7D Thay đổi+6.02%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 0
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 25,625
xếp hạng#3426
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa999,991,010
Tuần hoàn696,165,580
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-