Nhà / Tiền điện tử / CUDIS

Giá CUDIS CUDIS
xếp hạng #2470Đã bao gồm
CUDIS Giá
$ 0.0012 -2.40%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 298,767
24H Số tiền
$ 433,810
Lượng cung lưu hành
247,500,000 CUDIS
24.75%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
410,756,736 CUDIS
Tỷ lệ doanh thu
1.66%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.2807
$ 0.0063
CUDIS/USD
CUDIS Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CUDIS/USDT | $ 0.0083 | $ 2,157,387 | |
| 2 | CUDIS/USDT | $ 0.0086 | $ 631,653 | |
| 3 | CUDIS/USDT | $ 0.0739 | $ 361,041 | |
| 4 | CUDIS/KRW | $ 0.0084 | $ 238,642 | |
| 5 | CUDIS/USDT | $ 0.0818 | $ 202,947 | |
| 6 | CUDIS/USDT | $ 0.0086 | $ 119,604 | |
| 7 | CUDIS/USDT | $ 0.0087 | $ 59,645 | |
| 8 | CUDIS/USDT | $ 0.0086 | $ 59,353 | |
| 9 | CUDIS/USDT | $ 0.0086 | $ 56,932 | |
| 10 | CUDIS/USDT | $ 0.0086 | $ 50,952 |
CUDIS là gì?
CUDIS (CUDIS) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2470 theo vốn hóa thị trường (khoảng $298767).
Trang này cung cấp giá CUDIS theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi CUDIS (CUDIS) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 CUDIS = |
|---|---|
| VND | 31 ₫ |
| USD | 0,001207 US$ |
| EUR | 0,001077 € |
| CNY | 0,008105 CN¥ |
| JPY | 0,1907 ¥ |
| KRW | 2 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá CUDIS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
CUDIS Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0012
24H Thay đổi-2.40%
7D Thay đổi-9.15%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 433,810
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 298,767
xếp hạng#2470
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn247,500,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-