Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / CYPR
CYPR logo

Giá Cypher CYPR

xếp hạng #3599Đã bao gồm
Cypher Giá
$ 0.0001 -5.52%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 13,043
24H Số tiền
$ 0
Lượng cung lưu hành
94,833,863 CYPR
9.48%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
21,010,780 CYPR
Tỷ lệ doanh thu
0.22%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.4680
$ 0.0073
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

CYPR/USD

CYPR Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Hotcoin logoHotcoinCYPR/USDT$ 0.010428,353,521 CYPR$ 295,8180.02%
2MEXC logoMEXCCYPR/USDT$ 0.00966,093,956 CYPR$ 58,9810.00%
3Hibt logoHibtCYPR/USDT$ 0.01214,627,685 CYPR$ 56,0020.00%
4WEEX logoWEEXCYPR/USDT$ 0.00925,062,138 CYPR$ 46,7110.00%
5KCEX logoKCEXCYPR/USDT$ 0.00963,697,541 CYPR$ 35,7930.00%
6Ourbit logoOurbitCYPR/USDT$ 0.00961,626,032 CYPR$ 15,7170.00%
7Blynex logoBlynexCYPR/USDT$ 0.0092936,880 CYPR$ 8,6210.01%
8KuCoin logoKuCoinCYPR/USDT$ 0.0096474,824 CYPR$ 4,5850.00%
9XT.COM logoXT.COMCYPR/USDT$ 0.0116239,466 CYPR$ 2,7900.00%
10Toobit logoToobitCYPR/USDT$ 0.00890 CYPR$ 00.00%

Cypher là gì?

Cypher (CYPR) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 3599 theo vốn hóa thị trường (khoảng $13043).

Trang này cung cấp giá Cypher theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Cypher (CYPR) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 CYPR =
VND4 ₫
USD0,0001375 US$
EUR0,0001229 €
CNY0,0009168 CN¥
JPY0,02172 ¥
KRW0,1849 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá CYPR trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Cypher Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0001
24H Thay đổi-5.52%
7D Thay đổi+5.70%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 0
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 13,043
xếp hạng#3599
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn94,833,863
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-