Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / BEE
BEE logo

Giá DAOBase BEE

xếp hạng #1146Đã bao gồm
DAOBase Giá
$ 0.0297 +0.01%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 5,187,827
24H Số tiền
$ 100,710
Lượng cung lưu hành
174,089,981 BEE
17.41%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
239,140 BEE
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1256
$ 0.0047
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

BEE/USD

BEE Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1XT.COM logoXT.COMBEE/USDT$ 0.01828,962,216 BEE$ 163,6800.00%
2KCEX logoKCEXBEE/USDT$ 0.009214,064,001 BEE$ 129,9170.00%
3binance-alphaBEE/USDT$ 0.01335,177,426 BEE$ 69,0050.00%
4MEXC logoMEXCBEE/USDC$ 0.01025,357,718 BEE$ 54,7550.00%
5MEXC logoMEXCBEE/USDT$ 0.00935,688,910 BEE$ 53,7790.00%
6serenityBEE/USDT$ 0.00832,127,394 BEE$ 17,6610.14%
7Hibt logoHibtBEE/USDT$ 0.0576305,685 BEE$ 17,6070.00%
8Ourbit logoOurbitBEE/USDT$ 0.0243572,814 BEE$ 13,9690.00%
9binance-alphaBEE/USDC$ 0.0131724,495 BEE$ 9,6560.00%
10BitKan logoBitKanBEE/USDT$ 0.0093971,559 BEE$ 9,0930.00%

DAOBase là gì?

DAOBase (BEE) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1146 theo vốn hóa thị trường (khoảng $5.19M).

Trang này cung cấp giá DAOBase theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi DAOBase (BEE) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 BEE =
VND774 ₫
USD0,0298 US$
EUR0,02658 €
CNY0,2001 CN¥
JPY5 ¥
KRW40 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá BEE trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

DAOBase Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0297
24H Thay đổi+0.01%
7D Thay đổi-0.70%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 100,710
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 5,187,827
xếp hạng#1146
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn174,089,981
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-