Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / DFYN
DFYN logo

Giá Dfyn Network DFYN

xếp hạng #3236Đã bao gồm
Dfyn Network Giá
$ 0.0002 +0.11%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 49,464
24H Số tiền
$ 0
Lượng cung lưu hành
171,878,615 DFYN
68.75%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
0 DFYN
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 8.3545
$ 0.0003
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

DFYN/USD

DFYN Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1MEXC logoMEXCDFYN/USDT$ 0.000593,321,121 DFYN$ 49,6350.00%
2KuCoin logoKuCoinDFYN/USDT$ 0.000567,554,928 DFYN$ 35,9450.00%
3gate-ioDFYN/USDT$ 0.00347,945,388 DFYN$ 27,2180.00%
4Gate logoGateDFYN/USDT$ 0.00035,270,385 DFYN$ 1,6230.00%

Dfyn Network là gì?

Dfyn Network (DFYN) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 3236 theo vốn hóa thị trường (khoảng $49465).

Trang này cung cấp giá Dfyn Network theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Dfyn is a multi-chain AMM DEX which is building to be an inter-connected AMM with nodes spread on different blockchains and those AMMs will be able to share liquidity and enable cross-chain swaps. Dfyn is a true multi-chain AMM optimized for the cross-chain universe.

Polygon instance deployed of Dfyn is a gasless exchange where users have to just sign the transactions and none of the fees is passed to users.

With Dfyn nodes spread across multiple Layer 1 and Layer 2 blockchains, Dfyn will act as a multi-chain DEX. This will allow Dfyn to plug into a liquidity super-mesh, enabling users to perform their asset trades seamlessly on several blockchains from a single interface. Dfyn will also build a decentralized swap station to swap large assets natively like BTC, ETH, ADA in a non-custodial way.

An ultra-fast gasless AMM optimized for the multi blockchain universe, Dfyn AMM will address traditional AMM DEX issues, such as impermanent loss, as well as provide enhanced trader analytics.

Tổng quan được tổng hợp từ các nguồn công khai; chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư.

Quy đổi Dfyn Network (DFYN) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 DFYN =
VND7 ₫
USD0,0002878 US$
EUR0,0002579 €
CNY0,001917 CN¥
JPY0,04534 ¥
KRW0,3836 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá DFYN trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Dfyn Network Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0002
24H Thay đổi+0.11%
7D Thay đổi+1.46%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 0
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 49,464
xếp hạng#3236
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa250,000,000
Tuần hoàn171,878,615
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-