Nhà / Tiền điện tử / DOYR

Giá DOYR DOYR
xếp hạng #2448Đã bao gồm
DOYR Giá
$ 0.0003 +0.71%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 311,759
24H Số tiền
$ 268,230
Lượng cung lưu hành
1,000,000,000 DOYR
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
2,802,586,368 DOYR
Tỷ lệ doanh thu
2.80%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0197
$ 0.000078
DOYR/USD
DOYR Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | DOYR/USDT | $ 0.0014 | $ 1,232,184 | |
| 2 | DOYR/USDT | $ 0.0003 | $ 482,417 | |
| 3 | DOYR/USDT | $ 0.0003 | $ 227,547 | |
| 4 | DOYR/USDT | $ 0.0003 | $ 145,928 | |
| 5 | DOYR/USDT | $ 0.0003 | $ 111,902 | |
| 6 | DOYR/USDT | $ 0.0003 | $ 92,961 | |
| 7 | DOYR/USDT | $ 0.0002 | $ 39,671 | |
| 8 | DOYR/USDT | $ 0.0014 | $ 34,250 | |
| 9 | DOYR/USDT | $ 0.0003 | $ 31,682 | |
| 10 | DOYR/USDT | $ 0.0003 | $ 27,968 |
DOYR là gì?
DOYR (DOYR) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2448 theo vốn hóa thị trường (khoảng $311760).
Trang này cung cấp giá DOYR theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi DOYR (DOYR) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 DOYR = |
|---|---|
| VND | 8 ₫ |
| USD | 0,0003118 US$ |
| EUR | 0,0002798 € |
| CNY | 0,002083 CN¥ |
| JPY | 0,04922 ¥ |
| KRW | 0,4136 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá DOYR trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
DOYR Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0003
24H Thay đổi+0.71%
7D Thay đổi-6.04%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 268,230
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 311,759
xếp hạng#2448
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn1,000,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-