Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / DUKO
DUKO logo

Giá DUKO DUKO

xếp hạng #2358Đã bao gồm
DUKO Giá
$ 0.000038 +1.82%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 376,507
24H Số tiền
$ 30,175
Lượng cung lưu hành
9,663,955,990 DUKO
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
1,317,408,384 DUKO
Tỷ lệ doanh thu
0.14%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0072
$ 0.00000029
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

DUKO/USD

DUKO Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1KCEX logoKCEXDUKO/USDT$ 0.0000461,313,642,315 DUKO$ 60,7980.00%
2gate-ioDUKO/USDT$ 0.0002168,577,498 DUKO$ 45,6930.00%
3BingX logoBingXDUKO/USDT$ 0.000374,812,381 DUKO$ 28,2330.00%
4MEXC logoMEXCDUKO/USDT$ 0.000039177,600,571 DUKO$ 7,1000.00%
5Hibt logoHibtDUKO/USDT$ 0.000316,576,950 DUKO$ 5,6560.00%
6CoinEx logoCoinExDUKO/USDT$ 0.00004594,315,912 DUKO$ 4,2700.00%
7BitKan logoBitKanDUKO/USDT$ 0.00004253,610,738 DUKO$ 2,2510.00%
8Gate logoGateDUKO/USDT$ 0.00003318,093,400 DUKO$ 6090.00%
9NovaDAX logoNovaDAXDUKO/BRL$ 0.0000991,703,041 DUKO$ 1690.00%
10BitMart logoBitMartDUKO/USDT$ 0.000079654,019 DUKO$ 520.00%

DUKO là gì?

DUKO (DUKO) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2358 theo vốn hóa thị trường (khoảng $376508).

Trang này cung cấp giá DUKO theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi DUKO (DUKO) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 DUKO =
VND1 ₫
USD0,00003896 US$
EUR0,00003489 €
CNY0,0002599 CN¥
JPY0,006136 ¥
KRW0,052 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá DUKO trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

DUKO Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.000038
24H Thay đổi+1.82%
7D Thay đổi+4.60%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 30,175
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 376,507
xếp hạng#2358
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn9,663,955,990
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-