Nhà / Tiền điện tử / DNX

Giá Dynex DNX
xếp hạng #921Đã bao gồm
Dynex Giá
$ 0.0044 -9.43%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 473,466
24H Số tiền
$ 43,016
Lượng cung lưu hành
107,594,823 DNX
97.81%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
3,433,273 DNX
Tỷ lệ doanh thu
0.03%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.3643
$ 0.0139
DNX/USD
DNX Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | gate-io | DNX/USDT | $ 0.0243 | $ 89,010 |
| 2 | DNX/USDT | $ 0.0146 | $ 37,292 | |
| 3 | DNX/USDT | $ 0.0216 | $ 28,438 | |
| 4 | DNX/USDT | $ 0.0146 | $ 4,181 | |
| 5 | DNX/USDT | $ 0.0146 | $ 4,165 | |
| 6 | DNX/USDT | $ 0.0147 | $ 3,379 | |
| 7 | DNX/USDT | $ 0.0152 | $ 1,785 | |
| 8 | DNX/USDT | $ 0.0146 | $ 897 | |
| 9 | xeggex | DNX/USDT | $ 0.0329 | $ 100 |
| 10 | DNX/USDT | $ 0.0508 | $ 10 |
Dynex là gì?
Dynex (DNX) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 921 theo vốn hóa thị trường (khoảng $473467).
Trang này cung cấp giá Dynex theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Dynex (DNX) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 DNX = |
|---|---|
| VND | 114 ₫ |
| USD | 0,0044 US$ |
| EUR | 0,003926 € |
| CNY | 0,02955 CN¥ |
| JPY | 0,6952 ¥ |
| KRW | 6 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá DNX trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Dynex Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0044
24H Thay đổi-9.43%
7D Thay đổi-22.36%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 43,016
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 473,467
xếp hạng#921
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa110,000,000
Tuần hoàn107,594,823
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-