Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / EDEL
EDEL logo

Giá Edel EDEL

xếp hạng #762Đã bao gồm
Edel Giá
$ 0.0372 +6.64%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 25,579,751
24H Số tiền
$ 2,619,834
Lượng cung lưu hành
686,233,482 EDEL
68.62%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
84,953,264 EDEL
Tỷ lệ doanh thu
0.14%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1132
$ 0.000031
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

EDEL/USD

EDEL Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Pionex logoPionexEDEL/USDT$ 0.006937,782,567 EDEL$ 264,0000.01%
2Picol logoPicolEDEL/USDT$ 0.006933,322,037 EDEL$ 232,5060.01%
3KCEX logoKCEXEDEL/USDT$ 0.02397,351,377 EDEL$ 176,3550.00%
4LBank logoLBankEDEL/USDT$ 0.007713,105,512 EDEL$ 101,3910.00%
5BloFin logoBloFinEDEL/USDT$ 0.00775,405,710 EDEL$ 41,8800.00%
6MEXC logoMEXCEDEL/USDT$ 0.00774,921,154 EDEL$ 38,3180.00%
7WEEX logoWEEXEDEL/USDT$ 0.00774,779,510 EDEL$ 36,8210.00%
8Ourbit logoOurbitEDEL/USDT$ 0.00763,936,989 EDEL$ 30,3030.00%
9BitMart logoBitMartEDEL/USDT$ 0.00781,683,656 EDEL$ 13,1990.00%

Edel là gì?

Edel (EDEL) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 762 theo vốn hóa thị trường (khoảng $25.68M).

Trang này cung cấp giá Edel theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Edel (EDEL) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 EDEL =
VND964 ₫
USD0,03728 US$
EUR0,03326 €
CNY0,2503 CN¥
JPY6 ¥
KRW50 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá EDEL trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Edel Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0372
24H Thay đổi+6.64%
7D Thay đổi-13.47%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 2,619,834
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 25,678,687
xếp hạng#762
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn686,233,482
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-