Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / EPIC
EPIC logo

Giá Epic Private Internet Cash EPIC

xếp hạng #1242Đã bao gồm
Epic Private Internet Cash Giá
$ 0.2083 +0.78%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 4,033,717
24H Số tiền
$ 2,410
Lượng cung lưu hành
19,358,753 EPIC
92.18%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
18,523 EPIC
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 6.7645
$ 0.0124
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

EPIC/USD

EPIC Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Nonkyc.io Exchange logoNonkyc.io ExchangeEPIC/USDT$ 0.2842107,193 EPIC$ 30,4660.11%
2tradeogreEPIC/USDT$ 0.226822,573 EPIC$ 5,1190.15%
3CoinEx logoCoinExEPIC/USDT$ 0.284017,279 EPIC$ 4,9080.01%

Epic Private Internet Cash là gì?

Epic Private Internet Cash (EPIC) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1242 theo vốn hóa thị trường (khoảng $4.03M).

Trang này cung cấp giá Epic Private Internet Cash theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Launched on 09/02/2019 by a decentralized worldwide community, Epic Private Internet Cash seeks to deliver on Satoshi’s original vision of true P2P electronic cash. Mimblewimble provides privacy for all transactions, and this makes the currency fungible. The blockchain is space-efficient, discarding historical transaction data in a process known as “Cut-Through”. The project began without an ICO or premine and is developed on an ongoing basis by volunteers.
Tổng quan được tổng hợp từ các nguồn công khai; chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư.

Quy đổi Epic Private Internet Cash (EPIC) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 EPIC =
VND5.410 ₫
USD0,2084 US$
EUR0,1859 €
CNY1,40 CN¥
JPY33 ¥
KRW280 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá EPIC trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Epic Private Internet Cash Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.2083
24H Thay đổi+0.78%
7D Thay đổi+2.37%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 2,410
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 4,033,717
xếp hạng#1242
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa21,000,000
Tuần hoàn19,358,753
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-