Nhà / Tiền điện tử / ESF
Giá ESF ESF
xếp hạng #956Đã bao gồm
ESF Giá
$ 0.0003 +1.35%
Cập nhật thời gian: 2026-10-10 10:54 (UTC+8)
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 427,886
24H Số tiền
$ 531
Lượng cung lưu hành
1,249,995,995 ESF
62.50%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
0 ESF
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.00000000
$ 0.00000000
ESF/USD
Không có dữ liệu
ESF Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|
Không còn nữa
ESF là gì?
ESF (ESF) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 956 theo vốn hóa thị trường (khoảng $427888).
Trang này cung cấp giá ESF theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi ESF (ESF) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 ESF = |
|---|---|
| VND | 9 ₫ |
| USD | 0,0003423 US$ |
| EUR | 0,0003055 € |
| CNY | 0,002296 CN¥ |
| JPY | 0,05418 ¥ |
| KRW | 0,4592 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ESF trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
ESF Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0003
24H Thay đổi+1.35%
7D Thay đổi+0.00%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 531
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 427,888
xếp hạng#956
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa2,000,000,000
Tuần hoàn1,249,995,995
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-