Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / EURCV
EURCV logo

Giá EUR CoinVertible EURCV

xếp hạng #195Đã bao gồm
EUR CoinVertible Giá
$ 1.1300 +0.37%
website chính thức
Người thám hiểm
Mã nguồn
-
Nhãn
StablecoinAsset-Backed StablecoinStellar EcosystemEUR Stablecoin
Giá trị thị trường
$ 189,591,931
24H Số tiền
$ 16,008,171
Lượng cung lưu hành
167,780,470 EURCV
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
23,802,064 EURCV
Tỷ lệ doanh thu
0.23%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.2054
$ 1.0083
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

EURCV/USD

EURCV Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Bullish logoBullishEURCV/USDC$ 1.163010,689,873 EURCV$ 12,433,5480.94%
2Bitvavo logoBitvavoEURCV/EUR$ 1.1630116 EURCV$ 1350.00%
3Bit2Me logoBit2MeEURCV/EUR$ 1.163321 EURCV$ 240.00%
4Bitstamp by Robinhood logoBitstamp by RobinhoodEURCV/USDC$ 1.17240 EURCV$ 00.00%
5Bitstamp by Robinhood logoBitstamp by RobinhoodEURCV/USDT$ 1.17180 EURCV$ 00.00%
6Bitstamp by Robinhood logoBitstamp by RobinhoodEURCV/EUR$ 1.16280 EURCV$ 00.00%

EUR CoinVertible là gì?

EUR CoinVertible (EURCV) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 195 theo vốn hóa thị trường (khoảng $188.86M).

Trang này cung cấp giá EUR CoinVertible theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi EUR CoinVertible (EURCV) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 EURCV =
VND29.342 ₫
USD1,13 US$
EUR1,01 €
CNY7,59 CN¥
JPY179 ¥
KRW1.517 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá EURCV trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

EUR CoinVertible Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 1.1300
24H Thay đổi+0.37%
7D Thay đổi+0.19%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 16,008,171
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 188,861,377
xếp hạng#195
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn167,780,470
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắnggiấy trắng
Trang mạng xã hộisgforge.comtwitter.com