Nhà / Tiền điện tử / EURCV

Giá EUR CoinVertible EURCV
xếp hạng #184Đã bao gồm
EUR CoinVertible Giá
$ 1.1200 +0.05%
website chính thức
Người thám hiểm
Mã nguồn
-
Nhãn
StablecoinAsset-Backed StablecoinStellar EcosystemEUR Stablecoin
Giá trị thị trường
$ 191,010,488
24H Số tiền
$ 19,472,929
Lượng cung lưu hành
170,545,078 EURCV
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
23,802,064 EURCV
Tỷ lệ doanh thu
0.23%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.2054
$ 1.0083
EURCV/USD
EURCV Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | EURCV/USDC | $ 1.1630 | $ 12,433,548 | |
| 2 | EURCV/EUR | $ 1.1630 | $ 135 | |
| 3 | EURCV/EUR | $ 1.1633 | $ 24 | |
| 4 | EURCV/USDC | $ 1.1724 | $ 0 | |
| 5 | EURCV/USDT | $ 1.1718 | $ 0 | |
| 6 | EURCV/EUR | $ 1.1628 | $ 0 |
EUR CoinVertible là gì?
EUR CoinVertible (EURCV) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 184 theo vốn hóa thị trường (khoảng $190.91M).
Trang này cung cấp giá EUR CoinVertible theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi EUR CoinVertible (EURCV) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 EURCV = |
|---|---|
| VND | 28.921 ₫ |
| USD | 1,12 US$ |
| EUR | 0,9999 € |
| CNY | 7,49 CN¥ |
| JPY | 176 ¥ |
| KRW | 1.484 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá EURCV trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
EUR CoinVertible Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 1.1200
24H Thay đổi+0.05%
7D Thay đổi+0.19%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 19,472,929
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 190,910,475
xếp hạng#184
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn170,545,078
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắnggiấy trắng
Trang mạng xã hộisgforge.comtwitter.com