Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / EUROP
EUROP logo

Giá EURØP EUROP

xếp hạng #965Đã bao gồm
EURØP Giá
$ 1.1200 -0.05%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 16,794,236
24H Số tiền
$ 188,878
Lượng cung lưu hành
14,994,854 EUROP
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
117,572 EUROP
Tỷ lệ doanh thu
0.01%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.2323
$ 1.0738
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

EUROP/USD

EUROP Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Kraken logoKrakenEUROP/USD$ 1.16116,235 EUROP$ 7,2420.00%
2Kraken logoKrakenEUROP/EUR$ 1.16192,543 EUROP$ 2,9540.00%
3Kraken logoKrakenEUROP/USDC$ 1.16281,952 EUROP$ 2,2680.00%
4Bitvavo logoBitvavoEUROP/EUR$ 1.1644277 EUROP$ 3220.00%
5Bit2Me logoBit2MeEUROP/EUR$ 1.16339.7865 EUROP$ 110.00%
6Bit2Me logoBit2MeEUROP/USDC$ 1.15263.6389 EUROP$ 4.19420.00%

EURØP là gì?

EURØP (EUROP) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 965 theo vốn hóa thị trường (khoảng $16.79M).

Trang này cung cấp giá EURØP theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi EURØP (EUROP) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 EUROP =
VND28.966 ₫
USD1,12 US$
EUR0,9995 €
CNY7,51 CN¥
JPY177 ¥
KRW1.503 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá EUROP trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

EURØP Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 1.1200
24H Thay đổi-0.05%
7D Thay đổi+0.13%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 188,878
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 16,788,814
xếp hạng#965
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn14,994,854
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-