Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / FAFO
FAFO logo

Giá FAFO FAFO

xếp hạng #2632Đã bao gồm
FAFO Giá
$ 0.0002 +0.67%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 210,662
24H Số tiền
$ 0
Lượng cung lưu hành
999,586,614 FAFO
99.96%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
18,059,456 FAFO
Tỷ lệ doanh thu
0.02%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0752
$ 0.0001
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

FAFO/USD

FAFO Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1BitMart logoBitMartFAFO/USDT$ 0.00023,470,909,284 FAFO$ 1,025,9780.00%
2KCEX logoKCEXFAFO/USDT$ 0.00061,286,870,220 FAFO$ 844,3890.00%
3XT.COM logoXT.COMFAFO/USDT$ 0.00021,047,864,768 FAFO$ 264,9060.00%
4Hibt logoHibtFAFO/USDT$ 0.0003432,061,233 FAFO$ 149,7920.01%
5LBank logoLBankFAFO/USDT$ 0.0002667,906,956 FAFO$ 146,9900.00%
6BingX logoBingXFAFO/USDT$ 0.000514,400,185 FAFO$ 8,6120.00%
7Blynex logoBlynexFAFO/USDT$ 0.00069,788,940 FAFO$ 6,5510.00%
8WEEX logoWEEXFAFO/USDT$ 0.0008400,611 FAFO$ 3360.00%

FAFO là gì?

FAFO (FAFO) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2632 theo vốn hóa thị trường (khoảng $210663).

Trang này cung cấp giá FAFO theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi FAFO (FAFO) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 FAFO =
VND5 ₫
USD0,0002108 US$
EUR0,0001881 €
CNY0,001413 CN¥
JPY0,03336 ¥
KRW0,2827 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá FAFO trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

FAFO Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0002
24H Thay đổi+0.67%
7D Thay đổi-0.31%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 0
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 210,662
xếp hạng#2632
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa999,991,103
Tuần hoàn999,586,614
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-