Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / FANC
FANC logo

Giá fanC FANC

xếp hạng #2066Đã bao gồm
fanC Giá
$ 0.0003 -11.04%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 676,536
24H Số tiền
$ 70,777
Lượng cung lưu hành
1,898,145,181 FANC
94.91%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
63,158,860 FANC
Tỷ lệ doanh thu
0.04%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 4.3993
$ 0.0012
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

FANC/USD

FANC Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Bithumb logoBithumbFANC/KRW$ 0.001364,131,814 FANC$ 88,5360.02%
2MEXC logoMEXCFANC/USDT$ 0.00492,179,563 FANC$ 10,7500.00%
3serenityFANC/USDT$ 0.00134,071,967 FANC$ 5,6810.08%
4Indodax logoIndodaxFANC/IDR$ 0.00131,475,618 FANC$ 2,0200.01%
5Coinone logoCoinoneFANC/KRW$ 0.0013702,070 FANC$ 9760.00%
6HTX logoHTXFANC/USDT$ 0.002882,451 FANC$ 2340.00%
7Coins.ph logoCoins.phFANC/PHP$ 0.0013162,818 FANC$ 2200.00%
8GOPAX logoGOPAXFANC/KRW$ 0.001430,712 FANC$ 440.00%

fanC là gì?

fanC (FANC) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2066 theo vốn hóa thị trường (khoảng $676537).

Trang này cung cấp giá fanC theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi fanC (FANC) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 FANC =
VND9 ₫
USD0,0003564 US$
EUR0,000318 €
CNY0,002393 CN¥
JPY0,05631 ¥
KRW0,4786 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá FANC trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

fanC Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0003
24H Thay đổi-11.04%
7D Thay đổi-13.01%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 70,777
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 676,536
xếp hạng#2066
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa2,000,000,000
Tuần hoàn1,898,145,181
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-