Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / FAT
FAT logo

Giá Fat Fella FAT

xếp hạng #7213Đã bao gồm
Fat Fella Giá
$ 0.000096 -4.08%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 0
24H Số tiền
$ 0
Lượng cung lưu hành
0 FAT
0.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
9,364,015 FAT
Tỷ lệ doanh thu
0.01%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0254
$ 0.000036
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

FAT/USD

FAT Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1KCEX logoKCEXFAT/USDT$ 0.005161,648,284 FAT$ 317,6570.00%
2LBank logoLBankFAT/USDT$ 0.0005143,896,264 FAT$ 76,6870.00%
3MEXC logoMEXCFAT/USDT$ 0.000861,557,891 FAT$ 55,0910.00%
4Hibt logoHibtFAT/USDT$ 0.001327,276,635 FAT$ 36,8910.00%
5Ourbit logoOurbitFAT/USDT$ 0.00125,208,174 FAT$ 6,2810.00%
6Blynex logoBlynexFAT/USDT$ 0.00101,386,930 FAT$ 1,4210.00%
7CoinEx logoCoinExFAT/USDT$ 0.00031,551,840 FAT$ 5120.00%
8XT.COM logoXT.COMFAT/USDT$ 0.0005198,328 FAT$ 1040.00%
9WEEX logoWEEXFAT/USDT$ 0.0001261 FAT$ 00.00%

Fat Fella là gì?

Fat Fella (FAT) là một loại tiền mã hóa được chúng tôi tổng hợp dữ liệu từ các sàn giao dịch lớn.

Trang này cung cấp giá Fat Fella theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Fat Fella (FAT) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 FAT =
VND2 ₫
USD0,00009676 US$
EUR0,00008681 €
CNY0,0006464 CN¥
JPY0,01528 ¥
KRW0,1297 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá FAT trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Fat Fella Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.000096
24H Thay đổi-4.08%
7D Thay đổi+2.04%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 0
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 0
xếp hạng#7213
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa999,907,801
Tuần hoàn-
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-