Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / FLT
FLT logo

Giá Fluence FLT

xếp hạng #2151Đã bao gồm
Fluence Giá
$ 0.0017 -3.60%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 585,130
24H Số tiền
$ 195,654
Lượng cung lưu hành
337,696,622 FLT
33.77%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
16,536,715 FLT
Tỷ lệ doanh thu
0.06%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 2.4337
$ 0.0038
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

FLT/USD

FLT Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1MEXC logoMEXCFLT/USDT$ 0.00648,593,994 FLT$ 55,1060.00%
2gate-ioFLT/USDT$ 0.0409953,818 FLT$ 39,0280.00%
3BingX logoBingXFLT/USDT$ 0.00642,514,951 FLT$ 16,2910.00%
4Gate logoGateFLT/USDT$ 0.00632,494,427 FLT$ 15,7280.00%
5Ourbit logoOurbitFLT/USDT$ 0.00433,530,322 FLT$ 15,4450.00%
6Biconomy.com logoBiconomy.comFLT/USDT$ 0.00651,605,529 FLT$ 10,4480.00%
7Kanga Exchange logoKanga ExchangeFLT/USDC$ 0.0064523,400 FLT$ 3,3570.03%
8CoinEx logoCoinExFLT/USDT$ 0.0063379,148 FLT$ 2,4160.00%
9CoinDCX logoCoinDCXFLT/INR$ 0.0065300,933 FLT$ 1,9800.03%
10BVOX logoBVOXFLT/USDT$ 0.0064207,821 FLT$ 1,3300.00%

Fluence là gì?

Fluence (FLT) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2151 theo vốn hóa thị trường (khoảng $585130).

Trang này cung cấp giá Fluence theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Fluence (FLT) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 FLT =
VND45 ₫
USD0,001733 US$
EUR0,001555 €
CNY0,01158 CN¥
JPY0,2736 ¥
KRW2 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá FLT trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Fluence Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0017
24H Thay đổi-3.60%
7D Thay đổi+27.04%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 195,654
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 585,130
xếp hạng#2151
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn337,696,622
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-