Nhà / Tiền điện tử / FOREST

Giá Forest Protocol FOREST
xếp hạng #1459Đã bao gồm
Forest Protocol Giá
$ 0.0198 +1.43%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 2,363,259
24H Số tiền
$ 197,962
Lượng cung lưu hành
118,888,346 FOREST
11.89%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
12,460,195 FOREST
Tỷ lệ doanh thu
0.12%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.2505
$ 0.0167
FOREST/USD
FOREST Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | FOREST/USDT | $ 0.0461 | $ 299,007 | |
| 2 | FOREST/USDT | $ 0.0328 | $ 82,697 | |
| 3 | FOREST/USDT | $ 0.0780 | $ 73,784 | |
| 4 | FOREST/USDT | $ 0.0828 | $ 65,156 | |
| 5 | FOREST/USDT | $ 0.0775 | $ 57,040 | |
| 6 | FOREST/USDT | $ 0.0782 | $ 48,598 | |
| 7 | FOREST/USDT | $ 0.0783 | $ 43,096 | |
| 8 | FOREST/USDT | $ 0.0807 | $ 41,303 | |
| 9 | FOREST/USDT | $ 0.0191 | $ 26,605 | |
| 10 | FOREST/USDT | $ 0.0783 | $ 21,459 |
Forest Protocol là gì?
Forest Protocol (FOREST) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1459 theo vốn hóa thị trường (khoảng $2.36M).
Trang này cung cấp giá Forest Protocol theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Forest Protocol (FOREST) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 FOREST = |
|---|---|
| VND | 514 ₫ |
| USD | 0,01988 US$ |
| EUR | 0,01774 € |
| CNY | 0,1335 CN¥ |
| JPY | 3 ¥ |
| KRW | 27 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá FOREST trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Forest Protocol Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0198
24H Thay đổi+1.43%
7D Thay đổi-8.98%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 197,962
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 2,363,259
xếp hạng#1459
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn118,888,346
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-