Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / FORWARD
FORWARD logo

Giá Forward Protocol FORWARD

xếp hạng #2509Đã bao gồm
Forward Protocol Giá
$ 0.000044 +0.00%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 222,392
24H Số tiền
$ 0
Lượng cung lưu hành
4,999,822,645 FORWARD
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
0 FORWARD
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.8995
$ 0.000025
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

FORWARD/USD

FORWARD Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1MEXC logoMEXCFORWARD/USDT$ 0.00011,841,286,286 FORWARD$ 214,7690.00%
2KuCoin logoKuCoinFORWARD/USDT$ 0.000143,409,578 FORWARD$ 5,5760.00%
3Cryptomus logoCryptomusFORWARD/USDT$ 0.000113,556,597 FORWARD$ 1,7410.00%
4AscendEX logoAscendEXFORWARD/USDT$ 0.0000260 FORWARD$ 00.00%

Forward Protocol là gì?

Forward Protocol (FORWARD) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2509 theo vốn hóa thị trường (khoảng $222392).

Trang này cung cấp giá Forward Protocol theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Forward Protocol (FORWARD) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 FORWARD =
VND1 ₫
USD0,00004448 US$
EUR0,00003991 €
CNY0,0002972 CN¥
JPY0,007024 ¥
KRW0,05961 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá FORWARD trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Forward Protocol Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.000044
24H Thay đổi+0.00%
7D Thay đổi-1.42%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 0
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 222,392
xếp hạng#2509
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa5,000,000,000
Tuần hoàn4,999,822,645
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-