Nhà / Tiền điện tử / FUSD

Giá Freedom Dollar FUSD
xếp hạng #837Đã bao gồm
Freedom Dollar Giá
$ 0.9991 +-0.00%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 11,690,570
24H Số tiền
$ 186,623
Lượng cung lưu hành
11,700,000 FUSD
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
260,451 FUSD
Tỷ lệ doanh thu
0.03%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.0560
$ 0.9855
FUSD/USD
FUSD Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | FUSD/USDT | $ 1.0020 | $ 99,393 | |
| 2 | FUSD/USDT | $ 0.9997 | $ 80,003 | |
| 3 | FUSD/USDT | $ 0.9996 | $ 59,153 | |
| 4 | FUSD/USDC | $ 0.9986 | $ 30,075 | |
| 5 | FUSD/USDT | $ 0.9995 | $ 22,388 | |
| 6 | FUSD/USDT | $ 0.9997 | $ 14,479 | |
| 7 | FUSD/USDT | $ 0.9995 | $ 10,375 | |
| 8 | FUSD/USDT | $ 0.9997 | $ 7,288 | |
| 9 | FUSD/USDT | $ 0.9987 | $ 4,512 | |
| 10 | FUSD/USDT | $ 0.9989 | $ 355 |
Freedom Dollar là gì?
Freedom Dollar (FUSD) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 837 theo vốn hóa thị trường (khoảng $11.69M).
Trang này cung cấp giá Freedom Dollar theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Freedom Dollar (FUSD) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 FUSD = |
|---|---|
| VND | 25.945 ₫ |
| USD | 0,9992 US$ |
| EUR | 0,8914 € |
| CNY | 6,71 CN¥ |
| JPY | 158 ¥ |
| KRW | 1.342 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá FUSD trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Freedom Dollar Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.9991
24H Thay đổi+-0.00%
7D Thay đổi+0.04%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 186,623
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 11,690,570
xếp hạng#837
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn11,700,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-