Nhà / Tiền điện tử / FAI

Giá Freysa FAI
xếp hạng #907Đã bao gồm
Freysa Giá
$ 0.0024 +0.27%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 19,678,374
24H Số tiền
$ 359,447
Lượng cung lưu hành
8,189,700,000 FAI
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
509,057,760 FAI
Tỷ lệ doanh thu
0.06%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0799
$ 0.000012
FAI/USD
FAI Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | FAI/KRW | $ 0.0033 | $ 1,347,148 | |
| 2 | FAI/USDT | $ 0.0158 | $ 633,234 | |
| 3 | gate-io | FAI/USDT | $ 0.0234 | $ 237,173 |
| 4 | FAI/USD | $ 0.0033 | $ 157,404 | |
| 5 | FAI/USDT | $ 0.0070 | $ 64,716 | |
| 6 | FAI/USDT | $ 0.0034 | $ 60,160 | |
| 7 | FAI/USDT | $ 0.0014 | $ 29,237 | |
| 8 | FAI/USDT | $ 0.0034 | $ 27,501 | |
| 9 | FAI/USDT | $ 0.0034 | $ 26,142 | |
| 10 | FAI/USDT | $ 0.0034 | $ 25,915 |
Freysa là gì?
Freysa (FAI) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 907 theo vốn hóa thị trường (khoảng $19.68M).
Trang này cung cấp giá Freysa theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Freysa (FAI) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 FAI = |
|---|---|
| VND | 62 ₫ |
| USD | 0,002403 US$ |
| EUR | 0,002144 € |
| CNY | 0,01613 CN¥ |
| JPY | 0,3796 ¥ |
| KRW | 3 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá FAI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Freysa Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0024
24H Thay đổi+0.27%
7D Thay đổi+17.67%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 359,447
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 19,678,775
xếp hạng#907
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa8,189,700,000
Tuần hoàn8,189,700,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-