Nhà / Tiền điện tử / GNS

Giá Gains Network GNS
xếp hạng #997Đã bao gồm
Gains Network Giá
$ 0.5663 -6.18%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 13,508,050
24H Số tiền
$ 1,084,195
Lượng cung lưu hành
23,849,718 GNS
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
2,524,923 GNS
Tỷ lệ doanh thu
0.11%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 12.45
$ 0.2589
GNS/USD
GNS Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | GNS/USDT | $ 2.3157 | $ 981,421 | |
| 2 | GNS/USDT | $ 0.5578 | $ 356,611 | |
| 3 | GNS/USDT | $ 1.1344 | $ 346,759 | |
| 4 | GNS/USDT | $ 0.5587 | $ 325,889 | |
| 5 | GNS/USDT | $ 1.1344 | $ 305,841 | |
| 6 | GNS/USDT | $ 0.6519 | $ 243,302 | |
| 7 | GNS/USDT | $ 0.5570 | $ 165,053 | |
| 8 | GNS/USDT | $ 0.5558 | $ 157,936 | |
| 9 | GNS/USDT | $ 0.5578 | $ 137,275 | |
| 10 | GNS/USDT | $ 0.5548 | $ 132,681 |
Gains Network là gì?
Gains Network (GNS) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 997 theo vốn hóa thị trường (khoảng $13.51M).
Trang này cung cấp giá Gains Network theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Gains Network (GNS) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 GNS = |
|---|---|
| VND | 14.707 ₫ |
| USD | 0,5664 US$ |
| EUR | 0,5053 € |
| CNY | 3,80 CN¥ |
| JPY | 89 ¥ |
| KRW | 761 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá GNS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Gains Network Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.5663
24H Thay đổi-6.18%
7D Thay đổi+7.46%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 1,084,195
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 13,512,186
xếp hạng#997
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn23,849,718
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-