Nhà / Tiền điện tử / GAME

Giá GameBuild GAME
xếp hạng #906Đã bao gồm
GameBuild Giá
$ 0.0010 -0.27%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 19,654,647
24H Số tiền
$ 82,750
Lượng cung lưu hành
19,518,603,232 GAME
91.12%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
396,344,864 GAME
Tỷ lệ doanh thu
0.02%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0092
$ 0.0012
GAME/USD
GAME Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | GAME/USDT | $ 0.0030 | $ 3,732,540 | |
| 2 | GAME/USDT | $ 0.0039 | $ 2,980,378 | |
| 3 | GAME2/USDT | $ 0.0026 | $ 201,695 | |
| 4 | GAME/USDT | $ 0.0039 | $ 153,173 | |
| 5 | GAME2/USDT | $ 0.0013 | $ 136,574 | |
| 6 | gate-io | GAME2/USDT | $ 0.0035 | $ 114,239 |
| 7 | tgex | GAME/USDT | $ 0.0030 | $ 68,140 |
| 8 | GAME2/KRW | $ 0.0013 | $ 58,993 | |
| 9 | GAME2/USDT | $ 0.0013 | $ 51,213 | |
| 10 | GAME2/USDT | $ 0.0013 | $ 42,695 |
GameBuild là gì?
GameBuild (GAME) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 906 theo vốn hóa thị trường (khoảng $19.65M).
Trang này cung cấp giá GameBuild theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi GameBuild (GAME) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 GAME = |
|---|---|
| VND | 26 ₫ |
| USD | 0,001007 US$ |
| EUR | 0,0008983 € |
| CNY | 0,006761 CN¥ |
| JPY | 0,1591 ¥ |
| KRW | 1 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá GAME trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
GameBuild Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0010
24H Thay đổi-0.27%
7D Thay đổi-5.38%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 82,750
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 19,654,635
xếp hạng#906
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa21,419,639,400
Tuần hoàn19,518,603,232
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-