Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / GARI
GARI logo

Giá Gari Network GARI

xếp hạng #2857Đã bao gồm
Gari Network Giá
$ 0.0002 +0.17%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 129,602
24H Số tiền
$ 1,087
Lượng cung lưu hành
561,537,169 GARI
57.33%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
10,787,749 GARI
Tỷ lệ doanh thu
0.02%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.0509
$ 0.0003
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

GARI/USD

GARI Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1MEXC logoMEXCGARI/USDT$ 0.000777,892,309 GARI$ 57,9420.00%
2OrangeX logoOrangeXGARI/USDT$ 0.001336,687,770 GARI$ 49,3530.00%
3gate-ioGARI/USDT$ 0.003312,039,778 GARI$ 40,8350.00%
4KuCoin logoKuCoinGARI/USDT$ 0.000333,775,476 GARI$ 12,2910.00%
5Gate logoGateGARI/USDT$ 0.000712,909,367 GARI$ 9,5200.00%
6CoinEx logoCoinExGARI/USDT$ 0.000410,033,722 GARI$ 4,8700.01%
7Crypto.com Exchange logoCrypto.com ExchangeGARI/USD$ 0.0018585,700 GARI$ 1,0900.00%
8tgexGARI/USDT$ 0.0013669,977 GARI$ 9010.02%
9Kraken logoKrakenGARI/USD$ 0.0004623,961 GARI$ 2960.00%
10Kraken logoKrakenGARI/EUR$ 0.0004141,082 GARI$ 690.00%

Gari Network là gì?

Gari Network (GARI) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2857 theo vốn hóa thị trường (khoảng $129603).

Trang này cung cấp giá Gari Network theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Gari Network (GARI) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 GARI =
VND6 ₫
USD0,0002308 US$
EUR0,0002054 €
CNY0,001543 CN¥
JPY0,03655 ¥
KRW0,3093 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá GARI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Gari Network Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0002
24H Thay đổi+0.17%
7D Thay đổi-0.30%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 1,087
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 129,602
xếp hạng#2857
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa979,444,316
Tuần hoàn561,537,169
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-