Nhà / Tiền điện tử / GATA

Giá Gata GATA
xếp hạng #3464Đã bao gồm
Gata Giá
$ 0.0002 -10.62%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 22,974
24H Số tiền
$ 338
Lượng cung lưu hành
112,241,585 GATA
11.22%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
291,495,968 GATA
Tỷ lệ doanh thu
2.60%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1751
$ 0.0008
GATA/USD
GATA Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | GATA/USDT | $ 0.0107 | $ 482,355 | |
| 2 | jucoin | GATA/USDT | $ 0.0298 | $ 195,944 |
| 3 | GATA/USDT | $ 0.0066 | $ 87,982 | |
| 4 | GATA/USDT | $ 0.0009 | $ 75,009 | |
| 5 | GATA/USDT | $ 0.0009 | $ 65,664 | |
| 6 | GATA/USDT | $ 0.0107 | $ 50,056 | |
| 7 | GATA/USDT | $ 0.0009 | $ 48,982 | |
| 8 | GATA/USDT | $ 0.0009 | $ 39,682 | |
| 9 | GATA/USDT | $ 0.0083 | $ 28,157 | |
| 10 | GATA/USDT | $ 0.0009 | $ 25,095 |
Gata là gì?
Gata (GATA) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 3464 theo vốn hóa thị trường (khoảng $22975).
Trang này cung cấp giá Gata theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Gata (GATA) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 GATA = |
|---|---|
| VND | 5 ₫ |
| USD | 0,0002047 US$ |
| EUR | 0,0001823 € |
| CNY | 0,001368 CN¥ |
| JPY | 0,03231 ¥ |
| KRW | 0,2759 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá GATA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Gata Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0002
24H Thay đổi-10.62%
7D Thay đổi-21.99%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 338
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 22,974
xếp hạng#3464
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn112,241,585
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-