Nhà / Tiền điện tử / GEMS

Giá Gems GEMS
xếp hạng #1361Đã bao gồm
Gems Giá
$ 0.0049 -3.76%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 2,985,522
24H Số tiền
$ 138,542
Lượng cung lưu hành
598,865,211 GEMS
71.01%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
83,632,488 GEMS
Tỷ lệ doanh thu
0.14%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.3213
$ 0.0038
GEMS/USD
GEMS Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | gate-io | GEMS/USDT | $ 0.0488 | $ 189,258 |
| 2 | $GEMS/USDT | $ 0.0063 | $ 116,654 | |
| 3 | GEMS/USDT | $ 0.0063 | $ 114,365 | |
| 4 | GEMS/USDT | $ 0.0063 | $ 96,220 | |
| 5 | GEMS/USDT | $ 0.0063 | $ 82,618 | |
| 6 | GEMS/USDT | $ 0.0063 | $ 42,095 | |
| 7 | GEMS/USDT | $ 0.0063 | $ 33,381 | |
| 8 | GEMS/USDT | $ 0.0063 | $ 30,102 | |
| 9 | GEMS/USDT | $ 0.0063 | $ 11,274 | |
| 10 | GEMS/USDT | $ 0.0063 | $ 5,746 |
Gems là gì?
Gems (GEMS) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1361 theo vốn hóa thị trường (khoảng $2.99M).
Trang này cung cấp giá Gems theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Gems (GEMS) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 GEMS = |
|---|---|
| VND | 129 ₫ |
| USD | 0,004985 US$ |
| EUR | 0,004473 € |
| CNY | 0,0333 CN¥ |
| JPY | 0,7872 ¥ |
| KRW | 7 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá GEMS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Gems Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0049
24H Thay đổi-3.76%
7D Thay đổi-4.09%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 138,542
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 2,985,522
xếp hạng#1361
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa843,303,980
Tuần hoàn598,865,211
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-