Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / COPXon
COPXon logo

Giá Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) COPXon

xếp hạng #1660Đã bao gồm
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) Giá
$ 85.83 -6.90%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 2,211,132
24H Số tiền
$ 1,234,426
Lượng cung lưu hành
25,760 COPXon
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
14,381 COPXon
Tỷ lệ doanh thu
0.56%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 137.21
$ 66.35
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

COPXon/USD

COPXon Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1LBank logoLBankCOPXON/USDT$ 86.206,652 COPXON$ 573,4710.03%
2YUBIT logoYUBITCOPXON/USDT$ 86.103,789 COPXON$ 326,3360.01%
3MEXC logoMEXCCOPXON/USDT$ 86.111,298 COPXON$ 111,8020.01%

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) là gì?

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXON) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1660 theo vốn hóa thị trường (khoảng $2.21M).

Trang này cung cấp giá Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXON) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 COPXON =
VND2.217.274 ₫
USD85,84 US$
EUR76,73 €
CNY573,71 CN¥
JPY13.514 ¥
KRW113.749 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá COPXON trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 85.83
24H Thay đổi-6.90%
7D Thay đổi+2.22%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 1,234,426
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 2,211,132
xếp hạng#1660
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn25,760
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-